Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tự quyết" (1)
tự quyết
Tiếng Anh
Danh từself-determination
Các bang có quyền tự quyết về chính sách giáo dục.
States have self-determination on education policy.
Từ liên quan "tự quyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tự quyết" (2)
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
He was directly benefiting from the referee's decision.
Các bang có quyền tự quyết về chính sách giáo dục.
States have self-determination on education policy.
